Tiếng Việt
Bào tử thực vật tiếng Anh là gì?
bào tử thực vật tiếng Anh là plant spore /plænt spɔːr/. Bào tử thực vật là các tế bào nhỏ, khả năng phát triển thành cây mới, thường gặp trong các loại thực vật như rêu, dương xỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plant spore
Ví dụ câu với bào tử thực vật / plant spore
- 1
Bào tử thực vật giúp cây phát triển trong điều kiện khắc nghiệt.
Plant spores help plants reproduce in harsh conditions.
- 2
Các loại rêu sinh trưởng bằng bào tử thực vật.
Mosses grow through plant spores.
Ghi chú dùng từ bào tử thực vật
Bào tử thực vật là phần quan trọng trong chu trình sinh sản của thực vật nhỏ như rêu và dương xỉ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'germination' (nảy mầm), 'sporophyte' (thể bào tử), và 'sporangium' (túi bào tử).
Video minh hoạ bào tử thực vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bào tử thực vật
Câu hỏi thường gặp về "bào tử thực vật"
Bào tử thực vật tiếng Anh là gì?
Bào tử thực vật tiếng Anh là "plant spore" (danh từ), nghĩa là: Bào tử thực vật là các tế bào nhỏ, khả năng phát triển thành cây mới, thường gặp trong các loại thực vật như rêu, dương xỉ.
"plant spore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plant spore" nghĩa tiếng Việt là "bào tử thực vật". Bào tử thực vật là phần quan trọng trong chu trình sinh sản của thực vật nhỏ như rêu và dương xỉ.
Phát âm "plant spore" như thế nào?
"plant spore" có phiên âm IPA /plænt spɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plant spore"?
Plant spores help plants reproduce in harsh conditions. — Bào tử thực vật giúp cây phát triển trong điều kiện khắc nghiệt.