The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bắp cuộn tiếng Anh là gì?

bắp cuộn tiếng Anh là cabbage roll /ˈkæbəʤ roʊl/. Món ăn gồm lá bắp cải cuộn nhân thịt hoặc rau, thường được nấu chín trong nước sốt.

Hình minh hoạ "bắp cuộn" tiếng Anh là "cabbage roll"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cabbage roll

/ˈkæbəʤ roʊl/

Ví dụ câu với bắp cuộn / cabbage roll

  1. 1

    Tối qua tôi đã ăn bắp cuộn với sốt cà chua.

    Last night, I ate cabbage rolls with tomato sauce.

  2. 2

    Bắp cuộn là món ăn phổ biến trong ẩm thực Đông Âu.

    Cabbage rolls are a popular dish in Eastern European cuisine.

Ghi chú dùng từ bắp cuộn

Bắp cuộn là món ăn truyền thống, thường dùng lá bắp cải để cuộn nhân. Các từ liên quan: 'cabbage' (bắp cải), 'roll' (cuộn), 'dish' (món ăn).

Video minh hoạ bắp cuộn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bắp cuộn

Câu hỏi thường gặp về "bắp cuộn"

Bắp cuộn tiếng Anh là gì?

Bắp cuộn tiếng Anh là "cabbage roll", nghĩa là: Món ăn gồm lá bắp cải cuộn nhân thịt hoặc rau, thường được nấu chín trong nước sốt.

"cabbage roll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cabbage roll" nghĩa tiếng Việt là "bắp cuộn". Bắp cuộn là món ăn truyền thống, thường dùng lá bắp cải để cuộn nhân.

Phát âm "cabbage roll" như thế nào?

"cabbage roll" có phiên âm IPA /ˈkæbəʤ roʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cabbage roll"?

Last night, I ate cabbage rolls with tomato sauce. — Tối qua tôi đã ăn bắp cuộn với sốt cà chua.