Tiếng Việt
Bắp tay tiếng Anh là gì?
bắp tay tiếng Anh là biceps /ˈbaɪˌsɛps/. Cơ nhị đầu, cơ lớn ở phía trước của cánh tay giúp gập khuỷu tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
biceps
Ví dụ câu với bắp tay / biceps
- 1
Anh ấy tập thể dục để phát triển bắp tay rõ ràng hơn.
He works out to make his biceps more defined.
- 2
Cơ bắp tay của cô ấy rất săn chắc sau nhiều tháng luyện tập.
Her biceps are very toned after months of training.
Ghi chú dùng từ bắp tay
Biceps là cơ chính ở cánh tay giúp gập khuỷu tay. Các từ liên quan gồm triceps (cơ tam đầu), forearm (cẳng tay), và muscle (cơ bắp).
Video minh hoạ bắp tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bắp tay
Câu hỏi thường gặp về "bắp tay"
Bắp tay tiếng Anh là gì?
Bắp tay tiếng Anh là "biceps" (danh từ), nghĩa là: Cơ nhị đầu, cơ lớn ở phía trước của cánh tay giúp gập khuỷu tay.
"biceps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"biceps" nghĩa tiếng Việt là "bắp tay". Biceps là cơ chính ở cánh tay giúp gập khuỷu tay.
Phát âm "biceps" như thế nào?
"biceps" có phiên âm IPA /ˈbaɪˌsɛps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "biceps"?
He works out to make his biceps more defined. — Anh ấy tập thể dục để phát triển bắp tay rõ ràng hơn.