The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngô tiếng Anh là gì?

ngô tiếng Anh là corn /kɔrn/. Ngô là loại cây trồng có hạt, thường được dùng làm thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi.

Hình minh hoạ "ngô" tiếng Anh là "corn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

corn

Danh từ
/kɔrn/

Ví dụ câu với ngô / corn

  1. 1

    Tôi thích ăn bắp ngô nướng vào mùa hè.

    I enjoy eating grilled corn in the summer.

  2. 2

    Ngô là nguồn cung cấp carbohydrate chính trong chế độ ăn của nhiều người.

    Corn is a major source of carbohydrates in many people's diets.

Ghi chú dùng từ ngô

Ngô là loại cây trồng phổ biến, còn gọi là maize hoặc corn. Các từ liên quan: 'maize' (ngô Mỹ), 'popcorn' (bắp rang), 'sweet corn' (ngô ngọt).

Video minh hoạ ngô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngô

Câu hỏi thường gặp về "ngô"

Ngô tiếng Anh là gì?

Ngô tiếng Anh là "corn" (danh từ), nghĩa là: Ngô là loại cây trồng có hạt, thường được dùng làm thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi.

"corn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"corn" nghĩa tiếng Việt là "ngô". Ngô là loại cây trồng phổ biến, còn gọi là maize hoặc corn.

Phát âm "corn" như thế nào?

"corn" có phiên âm IPA /kɔrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "corn"?

I enjoy eating grilled corn in the summer. — Tôi thích ăn bắp ngô nướng vào mùa hè.