Tiếng Việt
Bất biến tiếng Anh là gì?
bất biến tiếng Anh là unchanging /ənˈʧeɪnʤɪŋ/. Không thay đổi, không biến đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unchanging
Ví dụ câu với bất biến / unchanging
- 1
Giá trị của kim loại quý là bất biến theo thời gian.
The value of precious metals is unchanging over time.
- 2
Chân lý này là bất biến trong mọi nền văn hóa.
This truth is unchanging across all cultures.
Ghi chú dùng từ bất biến
Bất biến mô tả tính chất không thay đổi. Các từ liên quan gồm: cố định (fixed), vĩnh cửu (eternal), không đổi (constant).
Video minh hoạ bất biến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất biến
Câu hỏi thường gặp về "bất biến"
Bất biến tiếng Anh là gì?
Bất biến tiếng Anh là "unchanging" (tính từ), nghĩa là: Không thay đổi, không biến đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh.
"unchanging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unchanging" nghĩa tiếng Việt là "bất biến". Bất biến mô tả tính chất không thay đổi.
Phát âm "unchanging" như thế nào?
"unchanging" có phiên âm IPA /ənˈʧeɪnʤɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unchanging"?
The value of precious metals is unchanging over time. — Giá trị của kim loại quý là bất biến theo thời gian.