Tiếng Việt
Tư bản bất biến tiếng Anh là gì?
Tư bản bất biến tiếng Anh là Constant capital /ˈkɒnstənt ˈkæpɪtl/. Vốn cố định trong sản xuất, không thay đổi theo thời gian và hoạt động kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Constant capital
Ví dụ câu với Tư bản bất biến / Constant capital
- 1
The businessman invested in machinery as a form of constant capital.
The factory's constant capital includes equipment and buildings.
- 2
Chi phí cho máy móc là một phần của tư bản bất biến.
Expenses for machinery are part of constant capital.
Ghi chú dùng từ Tư bản bất biến
Tư bản bất biến là loại tư bản không thay đổi trong quá trình sản xuất, như máy móc và nhà xưởng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tư bản biến đổi' (variable capital) và 'tư bản tổng hợp' (total capital).
Video minh hoạ Tư bản bất biến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tư bản bất biến
Câu hỏi thường gặp về "Tư bản bất biến"
Tư bản bất biến tiếng Anh là gì?
Tư bản bất biến tiếng Anh là "Constant capital" (danh từ), nghĩa là: Vốn cố định trong sản xuất, không thay đổi theo thời gian và hoạt động kinh doanh.
"Constant capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Constant capital" nghĩa tiếng Việt là "Tư bản bất biến". Tư bản bất biến là loại tư bản không thay đổi trong quá trình sản xuất, như máy móc và nhà xưởng.
Phát âm "Constant capital" như thế nào?
"Constant capital" có phiên âm IPA /ˈkɒnstənt ˈkæpɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Constant capital"?
The factory's constant capital includes equipment and buildings. — The businessman invested in machinery as a form of constant capital.