Tiếng Việt
Bất hủ tiếng Anh là gì?
bất hủ tiếng Anh là immortal /ɪˈmɔrtəl/. Không bao giờ chết, vĩnh cửu, bất diệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
immortal
Ví dụ câu với bất hủ / immortal
- 1
Anh ấy được coi là một anh hùng bất hủ trong lịch sử.
He is considered an immortal hero in history.
- 2
Bản ghi này sẽ tồn tại mãi mãi như một biểu tượng bất hủ của nền văn minh.
This record will last forever as an immortal symbol of civilization.
Ghi chú dùng từ bất hủ
Từ 'bất hủ' mô tả điều gì đó không bao giờ chết hoặc mất đi giá trị theo thời gian. Các từ liên quan gồm 'eternal' (vĩnh cửu), 'perpetual' (vĩnh viễn), 'undying' (không chết).
Video minh hoạ bất hủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất hủ
Câu hỏi thường gặp về "bất hủ"
Bất hủ tiếng Anh là gì?
Bất hủ tiếng Anh là "immortal" (tính từ), nghĩa là: Không bao giờ chết, vĩnh cửu, bất diệt.
"immortal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"immortal" nghĩa tiếng Việt là "bất hủ". Từ 'bất hủ' mô tả điều gì đó không bao giờ chết hoặc mất đi giá trị theo thời gian.
Phát âm "immortal" như thế nào?
"immortal" có phiên âm IPA /ɪˈmɔrtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "immortal"?
He is considered an immortal hero in history. — Anh ấy được coi là một anh hùng bất hủ trong lịch sử.