The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bất bình tiếng Anh là gì?

bất bình tiếng Anh là displeased /dɪˈsplizd/. Không hài lòng hoặc không vui vẻ về điều gì đó.

Hình minh hoạ "bất bình" tiếng Anh là "displeased"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

displeased

Tính từ
/dɪˈsplizd/

Ví dụ câu với bất bình / displeased

  1. 1

    Anh ấy trông rất bất bình về kết quả thi.

    He looked very displeased with the exam results.

  2. 2

    Cô ấy tỏ vẻ bất bình khi nghe tin đó.

    She appeared displeased when she heard the news.

Ghi chú dùng từ bất bình

Bất bình thể hiện sự không hài lòng hoặc không vui. Các từ liên quan: unhappy (không vui), dissatisfied (không hài lòng), annoyed (bực mình).

Video minh hoạ bất bình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bất bình

Câu hỏi thường gặp về "bất bình"

Bất bình tiếng Anh là gì?

Bất bình tiếng Anh là "displeased" (tính từ), nghĩa là: Không hài lòng hoặc không vui vẻ về điều gì đó.

"displeased" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"displeased" nghĩa tiếng Việt là "bất bình". Bất bình thể hiện sự không hài lòng hoặc không vui.

Phát âm "displeased" như thế nào?

"displeased" có phiên âm IPA /dɪˈsplizd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "displeased"?

He looked very displeased with the exam results. — Anh ấy trông rất bất bình về kết quả thi.