The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mối bất bình tiếng Anh là gì?

mối bất bình tiếng Anh là grievance /ˈɡrivəns/. Sự bất bình hoặc phẫn nộ do cảm thấy bị đối xử không công bằng hoặc không đúng đắn.

Hình minh hoạ "mối bất bình" tiếng Anh là "grievance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grievance

Danh từ
/ˈɡrivəns/

Ví dụ câu với mối bất bình / grievance

  1. 1

    Anh ấy đã nộp đơn khiếu nại về điều kiện làm việc của mình.

    He filed a grievance about his working conditions.

  2. 2

    Công đoàn đã đại diện cho các công nhân trong vụ kiện tụng về quyền lợi.

    The union represented the workers in their grievance.

Ghi chú dùng từ mối bất bình

Grievance là một danh từ chỉ sự bất bình hoặc phẫn nộ. Các từ liên quan gồm có complaint (khiếu nại), protest (phản đối), dispute (tranh chấp).

Video minh hoạ mối bất bình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mối bất bình

Câu hỏi thường gặp về "mối bất bình"

Mối bất bình tiếng Anh là gì?

Mối bất bình tiếng Anh là "grievance" (danh từ), nghĩa là: Sự bất bình hoặc phẫn nộ do cảm thấy bị đối xử không công bằng hoặc không đúng đắn.

"grievance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grievance" nghĩa tiếng Việt là "mối bất bình". Grievance là một danh từ chỉ sự bất bình hoặc phẫn nộ.

Phát âm "grievance" như thế nào?

"grievance" có phiên âm IPA /ˈɡrivəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grievance"?

He filed a grievance about his working conditions. — Anh ấy đã nộp đơn khiếu nại về điều kiện làm việc của mình.