Tiếng Việt
Bất cập tiếng Anh là gì?
Bất cập tiếng Anh là Inadequacy /ˌɪnəˈdeɪkwəsi/. Sự thiếu sót hoặc không đủ khả năng để đáp ứng yêu cầu hoặc mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inadequacy
Ví dụ câu với Bất cập / Inadequacy
- 1
Hệ thống hiện tại thể hiện rõ sự bất cập trong quản lý.
The current system clearly shows inadequacy in management.
- 2
Chúng ta cần cải thiện để khắc phục những bất cập này.
We need to improve to overcome these inadequacies.
Ghi chú dùng từ Bất cập
Bất cập đề cập đến tình trạng thiếu khả năng hoặc thiếu sót. Các từ liên quan gồm có 'deficiency' (thiếu hụt), 'shortcoming' (sự thiếu sót), và 'inefficiency' (hiệu quả kém).
Video minh hoạ Bất cập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bất cập
Câu hỏi thường gặp về "Bất cập"
Bất cập tiếng Anh là gì?
Bất cập tiếng Anh là "Inadequacy" (danh từ), nghĩa là: Sự thiếu sót hoặc không đủ khả năng để đáp ứng yêu cầu hoặc mục tiêu.
"Inadequacy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inadequacy" nghĩa tiếng Việt là "Bất cập". Bất cập đề cập đến tình trạng thiếu khả năng hoặc thiếu sót.
Phát âm "Inadequacy" như thế nào?
"Inadequacy" có phiên âm IPA /ˌɪnəˈdeɪkwəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inadequacy"?
The current system clearly shows inadequacy in management. — Hệ thống hiện tại thể hiện rõ sự bất cập trong quản lý.