Tiếng Việt
Bắt chéo tiếng Anh là gì?
bắt chéo tiếng Anh là Cross /krɒs/. đặt chéo qua nhau, thường để tạo thành hình chữ X hoặc để gắn kết hai vật lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cross
Ví dụ câu với bắt chéo / Cross
- 1
Anh ấy bắt chéo hai tay khi nghĩ.
He crossed his arms while thinking.
- 2
Cô ấy bắt chéo dây để giữ chặt hành lý.
She crossed the straps to secure the luggage.
Ghi chú dùng từ bắt chéo
Bắt chéo là hành động đặt chéo qua nhau, thường dùng để mô tả hành động gắn kết hoặc tạo hình chữ X. Các từ liên quan gồm 'intersect' (giao nhau), 'overlap' ( chồng chéo), 'crisscross' (băng qua).
Video minh hoạ bắt chéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắt chéo
Câu hỏi thường gặp về "bắt chéo"
Bắt chéo tiếng Anh là gì?
Bắt chéo tiếng Anh là "Cross" (động từ), nghĩa là: đặt chéo qua nhau, thường để tạo thành hình chữ X hoặc để gắn kết hai vật lại với nhau.
"Cross" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cross" nghĩa tiếng Việt là "bắt chéo". Bắt chéo là hành động đặt chéo qua nhau, thường dùng để mô tả hành động gắn kết hoặc tạo hình chữ X.
Phát âm "Cross" như thế nào?
"Cross" có phiên âm IPA /krɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cross"?
He crossed his arms while thinking. — Anh ấy bắt chéo hai tay khi nghĩ.