Tiếng Việt
Dấu x tiếng Anh là gì?
dấu x tiếng Anh là Cross mark /krɒs mɑːk/. Dấu X là ký hiệu hình chữ X được sử dụng để biểu thị sự không chấp nhận hoặc sai sót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cross mark
Ví dụ câu với dấu x / Cross mark
- 1
He marked the incorrect answers with a cross mark.
Anh ấy đánh dấu các câu trả lời sai bằng dấu X.
- 2
The item was canceled, so she put a cross mark on it.
Món hàng đã bị hủy, vì vậy cô ấy đã đánh dấu X vào đó.
Ghi chú dùng từ dấu x
Dấu X thường dùng để biểu thị sai hoặc không chấp nhận. Các từ liên quan gồm 'check mark' (dấu tích), 'tick' (dấu tích), và 'mark' (dấu).
Video minh hoạ dấu x
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dấu x
Câu hỏi thường gặp về "dấu x"
Dấu x tiếng Anh là gì?
Dấu x tiếng Anh là "Cross mark" (danh từ), nghĩa là: Dấu X là ký hiệu hình chữ X được sử dụng để biểu thị sự không chấp nhận hoặc sai sót.
"Cross mark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cross mark" nghĩa tiếng Việt là "dấu x". Dấu X thường dùng để biểu thị sai hoặc không chấp nhận.
Phát âm "Cross mark" như thế nào?
"Cross mark" có phiên âm IPA /krɒs mɑːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cross mark"?
Anh ấy đánh dấu các câu trả lời sai bằng dấu X. — He marked the incorrect answers with a cross mark.