Tiếng Việt
Bát chiết yêu tiếng Anh là gì?
bát chiết yêu tiếng Anh là Waist-shaped bowl /weɪst ʃeɪpt boʊl/. Một loại bát có hình dáng thắt lại ở phần eo, thường dùng để đựng thức ăn hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Waist-shaped bowl
Ví dụ câu với bát chiết yêu / Waist-shaped bowl
- 1
Tôi mua một chiếc bát chiết yêu để trang trí phòng khách của mình.
I bought a waist-shaped bowl to decorate my living room.
- 2
Bát chiết yêu này rất phù hợp để đựng các loại trái cây nhỏ.
This waist-shaped bowl is perfect for holding small fruits.
Ghi chú dùng từ bát chiết yêu
Bát chiết yêu là loại bát có hình dáng thắt eo, liên quan đến các loại đồ dùng bằng sứ hoặc gốm. Các thuật ngữ liên quan: 'bát sứ' (ceramic bowl), 'đồ trang trí' (decorative items), 'dụng cụ ăn uống' (tableware).
Video minh hoạ bát chiết yêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bát chiết yêu
Câu hỏi thường gặp về "bát chiết yêu"
Bát chiết yêu tiếng Anh là gì?
Bát chiết yêu tiếng Anh là "Waist-shaped bowl" (danh từ), nghĩa là: Một loại bát có hình dáng thắt lại ở phần eo, thường dùng để đựng thức ăn hoặc trang trí.
"Waist-shaped bowl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Waist-shaped bowl" nghĩa tiếng Việt là "bát chiết yêu". Bát chiết yêu là loại bát có hình dáng thắt eo, liên quan đến các loại đồ dùng bằng sứ hoặc gốm.
Phát âm "Waist-shaped bowl" như thế nào?
"Waist-shaped bowl" có phiên âm IPA /weɪst ʃeɪpt boʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Waist-shaped bowl"?
I bought a waist-shaped bowl to decorate my living room. — Tôi mua một chiếc bát chiết yêu để trang trí phòng khách của mình.