Tiếng Việt
Cái bát tiếng Anh là gì?
cái bát tiếng Anh là bowl /boʊl/. Chén hoặc dụng cụ hình tròn để đựng thức ăn hoặc nước uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bowl
Ví dụ câu với cái bát / bowl
- 1
Tôi đã ăn súp trong cái bát này.
I ate soup from this bowl.
- 2
Cô ấy đặt trái cây trong cái bát trên bàn.
She placed the fruit in the bowl on the table.
Ghi chú dùng từ cái bát
Cái bát là dụng cụ dùng để chứa thức ăn hoặc đồ uống, thường làm bằng sứ, thủy tinh hoặc nhựa. Các từ liên quan: 'dish' (đĩa), 'plate' (đĩa lớn), 'cup' (cốc).
Video minh hoạ cái bát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái bát
Câu hỏi thường gặp về "cái bát"
Cái bát tiếng Anh là gì?
Cái bát tiếng Anh là "bowl", nghĩa là: Chén hoặc dụng cụ hình tròn để đựng thức ăn hoặc nước uống.
"bowl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bowl" nghĩa tiếng Việt là "cái bát". Cái bát là dụng cụ dùng để chứa thức ăn hoặc đồ uống, thường làm bằng sứ, thủy tinh hoặc nhựa.
Phát âm "bowl" như thế nào?
"bowl" có phiên âm IPA /boʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bowl"?
I ate soup from this bowl. — Tôi đã ăn súp trong cái bát này.