Tiếng Việt
Chiết tiếng Anh là gì?
chiết tiếng Anh là extract /ɪkˈstrækt/. lấy ra hoặc tách ra khỏi một thứ gì đó, thường bằng cách sử dụng lực hoặc phương pháp đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extract
Ví dụ câu với chiết / extract
- 1
Chúng tôi cần chiết xuất dầu từ hạt.
We need to extract oil from the seeds.
- 2
Công ty đã chiết xuất dữ liệu từ hệ thống cũ.
The company extracted data from the old system.
Ghi chú dùng từ chiết
Chiết là hành động lấy ra hoặc tách ra khỏi một tổng thể. Các từ liên quan: 'extract' (lấy ra), 'withdraw' (rút ra), 'derive' (suy ra, trích xuất).
Video minh hoạ chiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiết
Câu hỏi thường gặp về "chiết"
Chiết tiếng Anh là gì?
Chiết tiếng Anh là "extract" (động từ), nghĩa là: lấy ra hoặc tách ra khỏi một thứ gì đó, thường bằng cách sử dụng lực hoặc phương pháp đặc biệt.
"extract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extract" nghĩa tiếng Việt là "chiết". Chiết là hành động lấy ra hoặc tách ra khỏi một tổng thể.
Phát âm "extract" như thế nào?
"extract" có phiên âm IPA /ɪkˈstrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extract"?
We need to extract oil from the seeds. — Chúng tôi cần chiết xuất dầu từ hạt.