Tiếng Việt
Bất đắc chí tiếng Anh là gì?
bất đắc chí tiếng Anh là Frustrated /ˈfrʌstreɪtɪd/. Cảm thấy thất vọng hoặc không hài lòng do không đạt được mong muốn hoặc mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Frustrated
Ví dụ câu với bất đắc chí / Frustrated
- 1
Anh ấy cảm thấy bất đắc chí khi không thể giành chiến thắng trong cuộc thi.
He felt frustrated when he couldn't win the competition.
- 2
Cô ấy trở nên bất đắc chí sau khi bị từ chối công việc mơ ước.
She became frustrated after being rejected for her dream job.
Ghi chú dùng từ bất đắc chí
Bất đắc chí mô tả cảm giác thất vọng, không hài lòng. Các từ liên quan gồm có 'disappointed' (thất vọng), 'discouraged' (nản lòng), 'discontent' (bất mãn).
Video minh hoạ bất đắc chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất đắc chí
Câu hỏi thường gặp về "bất đắc chí"
Bất đắc chí tiếng Anh là gì?
Bất đắc chí tiếng Anh là "Frustrated" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy thất vọng hoặc không hài lòng do không đạt được mong muốn hoặc mục tiêu.
"Frustrated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Frustrated" nghĩa tiếng Việt là "bất đắc chí". Bất đắc chí mô tả cảm giác thất vọng, không hài lòng.
Phát âm "Frustrated" như thế nào?
"Frustrated" có phiên âm IPA /ˈfrʌstreɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Frustrated"?
He felt frustrated when he couldn't win the competition. — Anh ấy cảm thấy bất đắc chí khi không thể giành chiến thắng trong cuộc thi.