Tiếng Việt
Đắc chí tiếng Anh là gì?
đắc chí tiếng Anh là triumphant /traɪˈʌmfənt/. Cảm thấy vui mừng, tự hào vì thành công hoặc đạt được điều mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
triumphant
Ví dụ câu với đắc chí / triumphant
- 1
Anh ấy cảm thấy đắc chí sau khi chiến thắng trong cuộc thi.
He felt triumphant after winning the competition.
- 2
Cô ấy rất đắc chí khi nhận được bằng khen.
She was very triumphant upon receiving the award.
Ghi chú dùng từ đắc chí
Từ 'đắc chí' mô tả cảm giác vui sướng khi thành công. Các từ liên quan gồm 'hạnh phúc' (happiness), 'vinh quang' (glory), và 'thành công' (success).
Video minh hoạ đắc chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đắc chí
Câu hỏi thường gặp về "đắc chí"
Đắc chí tiếng Anh là gì?
Đắc chí tiếng Anh là "triumphant" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy vui mừng, tự hào vì thành công hoặc đạt được điều mong muốn.
"triumphant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"triumphant" nghĩa tiếng Việt là "đắc chí". Từ 'đắc chí' mô tả cảm giác vui sướng khi thành công.
Phát âm "triumphant" như thế nào?
"triumphant" có phiên âm IPA /traɪˈʌmfənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "triumphant"?
He felt triumphant after winning the competition. — Anh ấy cảm thấy đắc chí sau khi chiến thắng trong cuộc thi.