Tiếng Việt
Bất đắc dĩ tiếng Anh là gì?
bất đắc dĩ tiếng Anh là inevitable /ɪˈnɛvətəbəl/. Không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra hoặc phải chấp nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inevitable
Ví dụ câu với bất đắc dĩ / inevitable
- 1
Việc mất việc của anh ấy là điều bất đắc dĩ.
His job loss was inevitable.
- 2
Thời tiết xấu khiến chuyến đi trở nên bất đắc dĩ phải hủy bỏ.
Bad weather made the trip inevitably canceled.
Ghi chú dùng từ bất đắc dĩ
Bất đắc dĩ nghĩa là không thể tránh khỏi, không còn lựa chọn nào khác. Các từ liên quan gồm 'inevitable' (không thể tránh khỏi), 'unavoidable' (không thể tránh khỏi), 'destined' (định mệnh, số phận).
Video minh hoạ bất đắc dĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất đắc dĩ
Câu hỏi thường gặp về "bất đắc dĩ"
Bất đắc dĩ tiếng Anh là gì?
Bất đắc dĩ tiếng Anh là "inevitable" (tính từ), nghĩa là: Không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra hoặc phải chấp nhận.
"inevitable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inevitable" nghĩa tiếng Việt là "bất đắc dĩ". Bất đắc dĩ nghĩa là không thể tránh khỏi, không còn lựa chọn nào khác.
Phát âm "inevitable" như thế nào?
"inevitable" có phiên âm IPA /ɪˈnɛvətəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inevitable"?
His job loss was inevitable. — Việc mất việc của anh ấy là điều bất đắc dĩ.