Tiếng Việt
Không thể tránh khỏi tiếng Anh là gì?
không thể tránh khỏi tiếng Anh là inevitable /ˌɪnˈɛvɪtəbl/. Không thể tránh khỏi, xảy ra một cách tất yếu hoặc không thể ngăn chặn được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inevitable
Ví dụ câu với không thể tránh khỏi / inevitable
- 1
Sự thay đổi khí hậu là điều không thể tránh khỏi trong tương lai.
Climate change is an inevitable part of our future.
- 2
Sự mất mát là điều không thể tránh khỏi khi mất người thân.
Loss is inevitable when losing loved ones.
Ghi chú dùng từ không thể tránh khỏi
Từ 'inevitable' nghĩa là không thể tránh khỏi. Các từ liên quan gồm 'unavoidable' (không thể tránh khỏi), 'inescapable' (không thể thoát khỏi), 'destined' (định sẵn, số phận).
Video minh hoạ không thể tránh khỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể tránh khỏi
Câu hỏi thường gặp về "không thể tránh khỏi"
Không thể tránh khỏi tiếng Anh là gì?
Không thể tránh khỏi tiếng Anh là "inevitable" (tính từ), nghĩa là: Không thể tránh khỏi, xảy ra một cách tất yếu hoặc không thể ngăn chặn được.
"inevitable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inevitable" nghĩa tiếng Việt là "không thể tránh khỏi". Từ 'inevitable' nghĩa là không thể tránh khỏi.
Phát âm "inevitable" như thế nào?
"inevitable" có phiên âm IPA /ˌɪnˈɛvɪtəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inevitable"?
Climate change is an inevitable part of our future. — Sự thay đổi khí hậu là điều không thể tránh khỏi trong tương lai.