Tiếng Việt
Bắt đầu hứng thú tiếng Anh là gì?
Bắt đầu hứng thú tiếng Anh là Develop interest /dɪˈvɛləp ˈɪntrɪst/. Bắt đầu cảm thấy thích hoặc quan tâm đến điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Develop interest
Ví dụ câu với Bắt đầu hứng thú / Develop interest
- 1
Cô ấy bắt đầu hứng thú với môn học mới.
She started to develop interest in the new subject.
- 2
Họ đã phát triển sự quan tâm đối với nghệ thuật.
They developed an interest in art.
Ghi chú dùng từ Bắt đầu hứng thú
Diễn đạt việc bắt đầu cảm thấy thích hoặc quan tâm. Các từ liên quan: 'interest' (sự quan tâm), 'curiosity' (sự tò mò), 'enthusiasm' (sự nhiệt huyết).
Video minh hoạ Bắt đầu hứng thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắt đầu hứng thú
Câu hỏi thường gặp về "Bắt đầu hứng thú"
Bắt đầu hứng thú tiếng Anh là gì?
Bắt đầu hứng thú tiếng Anh là "Develop interest" (động từ), nghĩa là: Bắt đầu cảm thấy thích hoặc quan tâm đến điều gì đó.
"Develop interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Develop interest" nghĩa tiếng Việt là "Bắt đầu hứng thú". Diễn đạt việc bắt đầu cảm thấy thích hoặc quan tâm.
Phát âm "Develop interest" như thế nào?
"Develop interest" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləp ˈɪntrɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Develop interest"?
She started to develop interest in the new subject. — Cô ấy bắt đầu hứng thú với môn học mới.