Tiếng Việt
Lãi tiếng Anh là gì?
lãi tiếng Anh là interest /ˈɪntrəst/. Phần tiền lãi thu được từ việc cho vay hoặc đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
interest
Ví dụ câu với lãi / interest
- 1
Ngân hàng trả lãi hàng tháng cho khách hàng gửi tiền.
The bank pays interest on savings accounts.
- 2
Lãi suất vay mua nhà đã tăng lên trong năm nay.
The interest rate on home loans has increased this year.
Ghi chú dùng từ lãi
Lãi là phần thu nhập từ tiền gửi hoặc cho vay. Các từ liên quan: 'lãi suất' (interest rate), 'lãi suất vay' (loan interest rate), 'lợi nhuận' (profit).
Video minh hoạ lãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lãi
Câu hỏi thường gặp về "lãi"
Lãi tiếng Anh là gì?
Lãi tiếng Anh là "interest" (danh từ), nghĩa là: Phần tiền lãi thu được từ việc cho vay hoặc đầu tư.
"interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"interest" nghĩa tiếng Việt là "lãi". Lãi là phần thu nhập từ tiền gửi hoặc cho vay.
Phát âm "interest" như thế nào?
"interest" có phiên âm IPA /ˈɪntrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "interest"?
The bank pays interest on savings accounts. — Ngân hàng trả lãi hàng tháng cho khách hàng gửi tiền.