Tiếng Việt
Lãi đơn tiếng Anh là gì?
lãi đơn tiếng Anh là simple interest /ˈsɪmpəl ˈɪntrəst/. Lãi suất tính dựa trên số tiền gốc ban đầu trong một kỳ hạn nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
simple interest
Ví dụ câu với lãi đơn / simple interest
- 1
Lãi đơn của khoản vay này là 5% mỗi năm.
The simple interest on this loan is 5% per year.
- 2
Tính lãi đơn giúp dễ dàng xác định lợi nhuận từ khoản đầu tư.
Calculating simple interest makes it easy to determine the profit from an investment.
Ghi chú dùng từ lãi đơn
Lãi đơn là loại lãi tính trên số tiền gốc ban đầu. Các thuật ngữ liên quan: lãi kép (compound interest), lãi suất (interest rate), gốc (principal).
Video minh hoạ lãi đơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi đơn
Câu hỏi thường gặp về "lãi đơn"
Lãi đơn tiếng Anh là gì?
Lãi đơn tiếng Anh là "simple interest" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất tính dựa trên số tiền gốc ban đầu trong một kỳ hạn nhất định.
"simple interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"simple interest" nghĩa tiếng Việt là "lãi đơn". Lãi đơn là loại lãi tính trên số tiền gốc ban đầu.
Phát âm "simple interest" như thế nào?
"simple interest" có phiên âm IPA /ˈsɪmpəl ˈɪntrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "simple interest"?
The simple interest on this loan is 5% per year. — Lãi đơn của khoản vay này là 5% mỗi năm.