Tiếng Việt
Bắt đầu vị trí mới trong công việc tiếng Anh là gì?
bắt đầu vị trí mới trong công việc tiếng Anh là start a new position /stɑːrt ə nuː pəˈzɪʃən/. bắt đầu một công việc hoặc vị trí mới trong công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
start a new position
Ví dụ câu với bắt đầu vị trí mới trong công việc / start a new position
- 1
Cô ấy sẽ bắt đầu vị trí mới vào tuần tới.
She will start a new position next week.
- 2
Anh ấy rất hào hứng với công việc mới của mình.
He is very excited about his new job.
Ghi chú dùng từ bắt đầu vị trí mới trong công việc
Cụm từ này dùng để diễn tả việc bắt đầu một công việc hoặc chức vụ mới. Các từ liên quan gồm 'employment' (việc làm), 'career' (nghề nghiệp), 'promotion' (thăng chức).
Video minh hoạ bắt đầu vị trí mới trong công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắt đầu vị trí mới trong công việc
Câu hỏi thường gặp về "bắt đầu vị trí mới trong công việc"
Bắt đầu vị trí mới trong công việc tiếng Anh là gì?
Bắt đầu vị trí mới trong công việc tiếng Anh là "start a new position" (cụm từ), nghĩa là: bắt đầu một công việc hoặc vị trí mới trong công ty hoặc tổ chức.
"start a new position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"start a new position" nghĩa tiếng Việt là "bắt đầu vị trí mới trong công việc". Cụm từ này dùng để diễn tả việc bắt đầu một công việc hoặc chức vụ mới.
Phát âm "start a new position" như thế nào?
"start a new position" có phiên âm IPA /stɑːrt ə nuː pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "start a new position"?
She will start a new position next week. — Cô ấy sẽ bắt đầu vị trí mới vào tuần tới.