The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trong công việc tiếng Anh là gì?

trong công việc tiếng Anh là at work /æt wɜrk/. Trong quá trình làm việc hoặc đang làm việc tại nơi công sở.

Hình minh hoạ "trong công việc" tiếng Anh là "at work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

at work

Cụm từ
/æt wɜrk/

Ví dụ câu với trong công việc / at work

  1. 1

    Anh ấy đang trong công việc khi tôi gọi.

    He is at work when I called.

  2. 2

    Chúng tôi cần hoàn thành công việc trong ngày hôm nay.

    We need to finish the work today.

Ghi chú dùng từ trong công việc

Cụm từ này chỉ trạng thái hoặc vị trí của người đang làm việc. Các từ liên quan: 'office' (văn phòng), 'employee' (nhân viên), 'job' (công việc).

Video minh hoạ trong công việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trong công việc

Câu hỏi thường gặp về "trong công việc"

Trong công việc tiếng Anh là gì?

Trong công việc tiếng Anh là "at work" (cụm từ), nghĩa là: Trong quá trình làm việc hoặc đang làm việc tại nơi công sở.

"at work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"at work" nghĩa tiếng Việt là "trong công việc". Cụm từ này chỉ trạng thái hoặc vị trí của người đang làm việc.

Phát âm "at work" như thế nào?

"at work" có phiên âm IPA /æt wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "at work"?

He is at work when I called. — Anh ấy đang trong công việc khi tôi gọi.