Tiếng Việt
Bất diệt tiếng Anh là gì?
bất diệt tiếng Anh là indestructible /ˌɪndəˈstrʌktɪbəl/. Không thể bị phá hủy hoặc tiêu diệt được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
indestructible
Ví dụ câu với bất diệt / indestructible
- 1
Vật liệu này được xem là bất diệt vì nó không bị mục nát theo thời gian.
This material is considered indestructible because it does not decay over time.
- 2
Tinh thần của anh ấy là bất diệt, luôn sống mãi trong trái tim mọi người.
His spirit is indestructible, always living on in everyone's hearts.
Ghi chú dùng từ bất diệt
Từ này mô tả tính chất không thể bị phá hủy hoặc tiêu diệt. Các từ liên quan gồm 'permanent' (vĩnh cửu), 'immortal' (bất tử), 'enduring' (bền bỉ).
Video minh hoạ bất diệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất diệt
Câu hỏi thường gặp về "bất diệt"
Bất diệt tiếng Anh là gì?
Bất diệt tiếng Anh là "indestructible" (tính từ), nghĩa là: Không thể bị phá hủy hoặc tiêu diệt được.
"indestructible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"indestructible" nghĩa tiếng Việt là "bất diệt". Từ này mô tả tính chất không thể bị phá hủy hoặc tiêu diệt.
Phát âm "indestructible" như thế nào?
"indestructible" có phiên âm IPA /ˌɪndəˈstrʌktɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "indestructible"?
This material is considered indestructible because it does not decay over time. — Vật liệu này được xem là bất diệt vì nó không bị mục nát theo thời gian.