Tiếng Việt
Bất định tiếng Anh là gì?
bất định tiếng Anh là unstable /ənˈsteɪbəl/. Không ổn định, dễ thay đổi hoặc không chắc chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unstable
Ví dụ câu với bất định / unstable
- 1
Thời tiết hôm nay rất bất định, có thể mưa hoặc nắng.
The weather today is very unstable, it might rain or be sunny.
- 2
Chế độ chính trị của đất nước này khá bất định.
The political regime of this country is quite unstable.
Ghi chú dùng từ bất định
Bất định mô tả trạng thái không ổn định hoặc dễ thay đổi. Các từ liên quan: 'volatile' (bốc hơi, dễ bay hơi), 'uncertain' (không chắc chắn), 'precarious' (nguy hiểm, không ổn định).
Video minh hoạ bất định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất định
Câu hỏi thường gặp về "bất định"
Bất định tiếng Anh là gì?
Bất định tiếng Anh là "unstable" (tính từ), nghĩa là: Không ổn định, dễ thay đổi hoặc không chắc chắn.
"unstable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unstable" nghĩa tiếng Việt là "bất định". Bất định mô tả trạng thái không ổn định hoặc dễ thay đổi.
Phát âm "unstable" như thế nào?
"unstable" có phiên âm IPA /ənˈsteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unstable"?
The weather today is very unstable, it might rain or be sunny. — Thời tiết hôm nay rất bất định, có thể mưa hoặc nắng.