Tiếng Việt
Bất đối xứng tiếng Anh là gì?
bất đối xứng tiếng Anh là Asymmetrical /ˌeɪsɪˈmɛtrɪkl/. Không đối xứng, không cân xứng về hình dạng hoặc kích thước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Asymmetrical
Ví dụ câu với bất đối xứng / Asymmetrical
- 1
Hình dạng này rất bất đối xứng và hấp dẫn.
This shape is very asymmetrical and interesting.
- 2
Thiết kế nội thất bất đối xứng tạo cảm giác độc đáo.
Asymmetrical interior design creates a unique feeling.
Ghi chú dùng từ bất đối xứng
Từ này mô tả sự không cân xứng về hình dạng hoặc cấu trúc. Các từ liên quan gồm có 'symmetrical' (đối xứng), 'balance' (cân bằng), và 'irregular' (không đều đặn).
Video minh hoạ bất đối xứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất đối xứng
Câu hỏi thường gặp về "bất đối xứng"
Bất đối xứng tiếng Anh là gì?
Bất đối xứng tiếng Anh là "Asymmetrical" (tính từ), nghĩa là: Không đối xứng, không cân xứng về hình dạng hoặc kích thước.
"Asymmetrical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Asymmetrical" nghĩa tiếng Việt là "bất đối xứng". Từ này mô tả sự không cân xứng về hình dạng hoặc cấu trúc.
Phát âm "Asymmetrical" như thế nào?
"Asymmetrical" có phiên âm IPA /ˌeɪsɪˈmɛtrɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Asymmetrical"?
This shape is very asymmetrical and interesting. — Hình dạng này rất bất đối xứng và hấp dẫn.