Tiếng Việt
Mặt lệch tiếng Anh là gì?
Mặt lệch tiếng Anh là Asymmetrical face /ˌeɪ.sɪˈmɛt.rɪ.kəl feɪs/. Khuôn mặt không cân đối, không đối xứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Asymmetrical face
Ví dụ câu với Mặt lệch / Asymmetrical face
- 1
Cô ấy có mặt lệch nhẹ do di truyền.
She has a slightly asymmetrical face due to genetics.
- 2
Mặt lệch có thể làm cho người ta chú ý hơn.
An asymmetrical face can make a person more noticeable.
Ghi chú dùng từ Mặt lệch
Mặt lệch mô tả khuôn mặt không cân đối, không đối xứng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'symmetrical face' (khuôn mặt đối xứng), 'facial asymmetry' (khuynh hướng lệch mặt), 'cosmetic surgery' (phẫu thuật thẩm mỹ).
Video minh hoạ Mặt lệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mặt lệch
Câu hỏi thường gặp về "Mặt lệch"
Mặt lệch tiếng Anh là gì?
Mặt lệch tiếng Anh là "Asymmetrical face" (danh từ), nghĩa là: Khuôn mặt không cân đối, không đối xứng.
"Asymmetrical face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Asymmetrical face" nghĩa tiếng Việt là "Mặt lệch". Mặt lệch mô tả khuôn mặt không cân đối, không đối xứng.
Phát âm "Asymmetrical face" như thế nào?
"Asymmetrical face" có phiên âm IPA /ˌeɪ.sɪˈmɛt.rɪ.kəl feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Asymmetrical face"?
She has a slightly asymmetrical face due to genetics. — Cô ấy có mặt lệch nhẹ do di truyền.