Tiếng Việt
Đối xứng tiếng Anh là gì?
Đối xứng tiếng Anh là Symmetry /ˈsɪmɪtri/. Tính chất của một vật thể hoặc hình dạng khi nó có thể chia thành hai phần giống hệt nhau đối xứng qua một trục hoặc một mặt phẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Symmetry
Ví dụ câu với Đối xứng / Symmetry
- 1
Hình cầu có tính đối xứng quanh tâm.
A sphere has symmetry around its center.
- 2
Bức tranh này thể hiện sự đối xứng hoàn hảo.
This painting exhibits perfect symmetry.
Ghi chú dùng từ Đối xứng
Đối xứng là đặc điểm của các hình dạng hoặc vật thể có thể chia thành hai phần giống hệt nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đối xứng trục' (axial symmetry) và 'đối xứng tâm' (central symmetry).
Video minh hoạ Đối xứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đối xứng
Câu hỏi thường gặp về "Đối xứng"
Đối xứng tiếng Anh là gì?
Đối xứng tiếng Anh là "Symmetry" (danh từ), nghĩa là: Tính chất của một vật thể hoặc hình dạng khi nó có thể chia thành hai phần giống hệt nhau đối xứng qua một trục hoặc một mặt phẳng.
"Symmetry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Symmetry" nghĩa tiếng Việt là "Đối xứng". Đối xứng là đặc điểm của các hình dạng hoặc vật thể có thể chia thành hai phần giống hệt nhau.
Phát âm "Symmetry" như thế nào?
"Symmetry" có phiên âm IPA /ˈsɪmɪtri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Symmetry"?
A sphere has symmetry around its center. — Hình cầu có tính đối xứng quanh tâm.