Tiếng Việt
Bất động hóa tiếng Anh là gì?
Bất động hóa tiếng Anh là Immobilize /ɪˈmɒbɪlaɪz/. Làm cho cái gì đó không thể di chuyển hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Immobilize
Ví dụ câu với Bất động hóa / Immobilize
- 1
Quân đội đã bất động hóa các phương tiện chiến tranh để tránh bị tấn công.
The army immobilized the military vehicles to prevent them from being attacked.
- 2
Chấn thương nặng đã bất động hóa chân của anh ấy.
A severe injury immobilized his leg.
Ghi chú dùng từ Bất động hóa
Bất động hóa là hành động làm cho vật thể không thể di chuyển. Các từ liên quan gồm 'freeze' (đóng băng), 'stabilize' (ổn định), và 'disable' (vô hiệu hóa).
Video minh hoạ Bất động hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bất động hóa
Câu hỏi thường gặp về "Bất động hóa"
Bất động hóa tiếng Anh là gì?
Bất động hóa tiếng Anh là "Immobilize" (động từ), nghĩa là: Làm cho cái gì đó không thể di chuyển hoặc hoạt động.
"Immobilize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Immobilize" nghĩa tiếng Việt là "Bất động hóa". Bất động hóa là hành động làm cho vật thể không thể di chuyển.
Phát âm "Immobilize" như thế nào?
"Immobilize" có phiên âm IPA /ɪˈmɒbɪlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Immobilize"?
The army immobilized the military vehicles to prevent them from being attacked. — Quân đội đã bất động hóa các phương tiện chiến tranh để tránh bị tấn công.