The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bất động tiếng Anh là gì?

bất động tiếng Anh là immobile /ɪˈmoʊbəl/. Không chuyển động, đứng yên, không di chuyển.

Hình minh hoạ "bất động" tiếng Anh là "immobile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

immobile

Tính từ
/ɪˈmoʊbəl/

Ví dụ câu với bất động / immobile

  1. 1

    Cửa sổ vẫn bất động trong suốt cơn bão.

    The window remained immobile during the storm.

  2. 2

    Anh ấy đứng bất động trước bức tranh.

    He stood immobile in front of the painting.

Ghi chú dùng từ bất động

Từ này mô tả trạng thái không chuyển động. Các từ liên quan gồm 'stationary' (đứng yên), 'motionless' (không chuyển động), 'still' (bĩnh lặng).

Video minh hoạ bất động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bất động

Câu hỏi thường gặp về "bất động"

Bất động tiếng Anh là gì?

Bất động tiếng Anh là "immobile" (tính từ), nghĩa là: Không chuyển động, đứng yên, không di chuyển.

"immobile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"immobile" nghĩa tiếng Việt là "bất động". Từ này mô tả trạng thái không chuyển động.

Phát âm "immobile" như thế nào?

"immobile" có phiên âm IPA /ɪˈmoʊbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "immobile"?

The window remained immobile during the storm. — Cửa sổ vẫn bất động trong suốt cơn bão.