Tiếng Việt
Bất động tiếng Anh là gì?
bất động tiếng Anh là immobile /ɪˈmoʊbəl/. Không chuyển động, đứng yên, không di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
immobile
Ví dụ câu với bất động / immobile
- 1
Cửa sổ vẫn bất động trong suốt cơn bão.
The window remained immobile during the storm.
- 2
Anh ấy đứng bất động trước bức tranh.
He stood immobile in front of the painting.
Ghi chú dùng từ bất động
Từ này mô tả trạng thái không chuyển động. Các từ liên quan gồm 'stationary' (đứng yên), 'motionless' (không chuyển động), 'still' (bĩnh lặng).
Video minh hoạ bất động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bất động
- Bất động hóaImmobilize
- Bất động sảnReal estate
- Bất động sản đầu tưInvestment property
- Bất động sản nghỉ dưỡngVacation property
- án binh bất độngstand still
- Sàn bất động sảnReal estate exchange
- dự án bất động sảnReal estate project
- ngành bất động sảnreal estate
- công ty bất động sảnReal estate company
- môi giới bất động sảnreal estate broker
- Bong bóng bất động sảnReal estate bubble
- nhân viên bất động sảnrealtor
Câu hỏi thường gặp về "bất động"
Bất động tiếng Anh là gì?
Bất động tiếng Anh là "immobile" (tính từ), nghĩa là: Không chuyển động, đứng yên, không di chuyển.
"immobile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"immobile" nghĩa tiếng Việt là "bất động". Từ này mô tả trạng thái không chuyển động.
Phát âm "immobile" như thế nào?
"immobile" có phiên âm IPA /ɪˈmoʊbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "immobile"?
The window remained immobile during the storm. — Cửa sổ vẫn bất động trong suốt cơn bão.