Tiếng Việt
Bất hảo tiếng Anh là gì?
bất hảo tiếng Anh là Disreputable /dɪsˈrɛpjʊtəbl/. Không đáng tin cậy hoặc có tiếng xấu trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disreputable
Ví dụ câu với bất hảo / Disreputable
- 1
Anh ấy là người bất hảo trong cộng đồng.
He is considered a disreputable person in the community.
- 2
Họ bị coi là nhóm bất hảo vì các hành vi xấu.
They are regarded as a disreputable group due to their bad behavior.
Ghi chú dùng từ bất hảo
Bất hảo mô tả người hoặc tổ chức có danh tiếng xấu hoặc không đáng tin cậy. Các từ liên quan: 'disreputable' (không đáng tin cậy), 'notorious' (nổi tiếng xấu), 'dishonest' (không trung thực).
Video minh hoạ bất hảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất hảo
Câu hỏi thường gặp về "bất hảo"
Bất hảo tiếng Anh là gì?
Bất hảo tiếng Anh là "Disreputable" (tính từ), nghĩa là: Không đáng tin cậy hoặc có tiếng xấu trong xã hội.
"Disreputable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disreputable" nghĩa tiếng Việt là "bất hảo". Bất hảo mô tả người hoặc tổ chức có danh tiếng xấu hoặc không đáng tin cậy.
Phát âm "Disreputable" như thế nào?
"Disreputable" có phiên âm IPA /dɪsˈrɛpjʊtəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disreputable"?
He is considered a disreputable person in the community. — Anh ấy là người bất hảo trong cộng đồng.