The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bất hiếu tiếng Anh là gì?

bất hiếu tiếng Anh là ingrate /ˈɪŋɡreɪt/. Người không biết ơn, không tôn trọng hoặc không thể hiện lòng biết ơn đối với người khác.

Hình minh hoạ "bất hiếu" tiếng Anh là "ingrate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ingrate

Danh từ
/ˈɪŋɡreɪt/

Ví dụ câu với bất hiếu / ingrate

  1. 1

    Anh ấy là một kẻ bất hiếu vì không thăm hỏi cha mẹ.

    He is an ingrate because he never visits his parents.

  2. 2

    Cô ấy trở thành một kẻ bất hiếu sau khi bỏ rơi gia đình.

    She became an ingrate after abandoning her family.

Ghi chú dùng từ bất hiếu

Bất hiếu mô tả người không biết ơn hoặc không tôn trọng người khác, đặc biệt là cha mẹ. Các từ liên quan gồm có 'gratitude' (lòng biết ơn), 'respect' (sự tôn trọng), 'obedience' (sự vâng lời).

Video minh hoạ bất hiếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bất hiếu

Câu hỏi thường gặp về "bất hiếu"

Bất hiếu tiếng Anh là gì?

Bất hiếu tiếng Anh là "ingrate" (danh từ), nghĩa là: Người không biết ơn, không tôn trọng hoặc không thể hiện lòng biết ơn đối với người khác.

"ingrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ingrate" nghĩa tiếng Việt là "bất hiếu". Bất hiếu mô tả người không biết ơn hoặc không tôn trọng người khác, đặc biệt là cha mẹ.

Phát âm "ingrate" như thế nào?

"ingrate" có phiên âm IPA /ˈɪŋɡreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ingrate"?

He is an ingrate because he never visits his parents. — Anh ấy là một kẻ bất hiếu vì không thăm hỏi cha mẹ.