Tiếng Việt
Bất hợp hiến tiếng Anh là gì?
bất hợp hiến tiếng Anh là unconstitutional /ˌʌnkɒnstɪˈtjuːʃənl/. Không phù hợp hoặc trái với hiến pháp của quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unconstitutional
Ví dụ câu với bất hợp hiến / unconstitutional
- 1
Luật này bị coi là bất hợp hiến bởi tòa án.
This law was deemed unconstitutional by the court.
- 2
Việc ban hành luật này vi phạm hiến pháp.
Passing this law violates the constitution.
Ghi chú dùng từ bất hợp hiến
Bất hợp hiến là tính từ mô tả điều gì đó trái với hiến pháp. Các từ liên quan gồm có 'constitution' (hiến pháp), 'law' (luật), 'judicial review' (xét xử tư pháp).
Video minh hoạ bất hợp hiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất hợp hiến
Câu hỏi thường gặp về "bất hợp hiến"
Bất hợp hiến tiếng Anh là gì?
Bất hợp hiến tiếng Anh là "unconstitutional" (tính từ), nghĩa là: Không phù hợp hoặc trái với hiến pháp của quốc gia.
"unconstitutional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unconstitutional" nghĩa tiếng Việt là "bất hợp hiến". Bất hợp hiến là tính từ mô tả điều gì đó trái với hiến pháp.
Phát âm "unconstitutional" như thế nào?
"unconstitutional" có phiên âm IPA /ˌʌnkɒnstɪˈtjuːʃənl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unconstitutional"?
This law was deemed unconstitutional by the court. — Luật này bị coi là bất hợp hiến bởi tòa án.