Tiếng Việt
Bất hợp thời tiếng Anh là gì?
Bất hợp thời tiếng Anh là Untimely /ʌnˈtaɪmli/. Không phù hợp hoặc xảy ra vào thời điểm không thích hợp, thường gây khó chịu hoặc không thuận lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Untimely
Ví dụ câu với Bất hợp thời / Untimely
- 1
Việc ra mắt sản phẩm này vào cuối năm là một quyết định bất hợp thời.
Releasing this product at the end of the year was an untimely decision.
- 2
Thời điểm đó là bất hợp thời để bắt đầu dự án mới.
That was an untimely moment to start a new project.
Ghi chú dùng từ Bất hợp thời
Từ 'untimely' chỉ sự việc xảy ra không đúng lúc, gây bất lợi. Các từ liên quan gồm 'inappropriate' (không thích hợp), 'ill-timed' (đúng lúc xấu), 'opportune' (đúng lúc, thuận lợi).
Video minh hoạ Bất hợp thời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bất hợp thời
Câu hỏi thường gặp về "Bất hợp thời"
Bất hợp thời tiếng Anh là gì?
Bất hợp thời tiếng Anh là "Untimely" (tính từ), nghĩa là: Không phù hợp hoặc xảy ra vào thời điểm không thích hợp, thường gây khó chịu hoặc không thuận lợi.
"Untimely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Untimely" nghĩa tiếng Việt là "Bất hợp thời". Từ 'untimely' chỉ sự việc xảy ra không đúng lúc, gây bất lợi.
Phát âm "Untimely" như thế nào?
"Untimely" có phiên âm IPA /ʌnˈtaɪmli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Untimely"?
Releasing this product at the end of the year was an untimely decision. — Việc ra mắt sản phẩm này vào cuối năm là một quyết định bất hợp thời.