Tiếng Việt
Bất hợp lệ tiếng Anh là gì?
bất hợp lệ tiếng Anh là invalid /ɪnˈvælɪd/. Không hợp lệ, không đúng quy định hoặc tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
invalid
Ví dụ câu với bất hợp lệ / invalid
- 1
Thông báo này là hợp lệ trong vòng 30 ngày.
This notice is valid for 30 days.
- 2
Mã số này không hợp lệ.
This code is invalid.
Ghi chú dùng từ bất hợp lệ
Từ này dùng để chỉ thứ gì đó không đúng quy định hoặc không thể chấp nhận được. Các từ liên quan gồm 'invalidity' (tính không hợp lệ), 'legitimate' (hợp pháp), 'void' (hủy bỏ, không có hiệu lực).
Video minh hoạ bất hợp lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất hợp lệ
Câu hỏi thường gặp về "bất hợp lệ"
Bất hợp lệ tiếng Anh là gì?
Bất hợp lệ tiếng Anh là "invalid" (tính từ), nghĩa là: Không hợp lệ, không đúng quy định hoặc tiêu chuẩn.
"invalid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"invalid" nghĩa tiếng Việt là "bất hợp lệ". Từ này dùng để chỉ thứ gì đó không đúng quy định hoặc không thể chấp nhận được.
Phát âm "invalid" như thế nào?
"invalid" có phiên âm IPA /ɪnˈvælɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "invalid"?
This notice is valid for 30 days. — Thông báo này là hợp lệ trong vòng 30 ngày.