Tiếng Việt
Nhạc bất hủ tiếng Anh là gì?
nhạc bất hủ tiếng Anh là Timeless music /ˈtaɪmləs ˈmjuːzɪk/. Nhạc bất hủ là loại nhạc có giá trị lâu dài, không bị lỗi thời theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Timeless music
Ví dụ câu với nhạc bất hủ / Timeless music
- 1
The song 'Imagine' by John Lennon is considered timeless music.
Bài hát 'Imagine' của John Lennon được xem là nhạc bất hủ.
- 2
Many people cherish timeless music from the 1960s.
Nhiều người trân trọng nhạc bất hủ từ những năm 1960.
Ghi chú dùng từ nhạc bất hủ
Nhạc bất hủ đề cập đến các bài hát vượt thời gian, như 'Bohemian Rhapsody' hoặc 'Imagine'. Các thuật ngữ liên quan: 'classic' (cổ điển), 'antique' (cổ xưa), 'evergreen' (bất hủ).
Video minh hoạ nhạc bất hủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc bất hủ
Câu hỏi thường gặp về "nhạc bất hủ"
Nhạc bất hủ tiếng Anh là gì?
Nhạc bất hủ tiếng Anh là "Timeless music" (danh từ), nghĩa là: Nhạc bất hủ là loại nhạc có giá trị lâu dài, không bị lỗi thời theo thời gian.
"Timeless music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Timeless music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc bất hủ". Nhạc bất hủ đề cập đến các bài hát vượt thời gian, như 'Bohemian Rhapsody' hoặc 'Imagine'.
Phát âm "Timeless music" như thế nào?
"Timeless music" có phiên âm IPA /ˈtaɪmləs ˈmjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Timeless music"?
Bài hát 'Imagine' của John Lennon được xem là nhạc bất hủ. — The song 'Imagine' by John Lennon is considered timeless music.