Tiếng Việt
Bất khuất tiếng Anh là gì?
bất khuất tiếng Anh là indomitable /ɪnˈdɑmətəbəl/. Không thể khuất phục, kiên cường vượt qua mọi thử thách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
indomitable
Ví dụ câu với bất khuất / indomitable
- 1
Anh ấy là người bất khuất trong cuộc chiến đó.
He was an indomitable fighter in that battle.
- 2
Tinh thần bất khuất giúp cô ấy vượt qua mọi khó khăn.
Her indomitable spirit helped her overcome all difficulties.
Ghi chú dùng từ bất khuất
Bất khuất mô tả tính cách kiên cường, không bỏ cuộc. Các từ liên quan gồm 'courageous' (dũng cảm), 'resolute' (kiên quyết), 'unyielding' (không chịu khuất phục).
Video minh hoạ bất khuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất khuất
Câu hỏi thường gặp về "bất khuất"
Bất khuất tiếng Anh là gì?
Bất khuất tiếng Anh là "indomitable" (tính từ), nghĩa là: Không thể khuất phục, kiên cường vượt qua mọi thử thách.
"indomitable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"indomitable" nghĩa tiếng Việt là "bất khuất". Bất khuất mô tả tính cách kiên cường, không bỏ cuộc.
Phát âm "indomitable" như thế nào?
"indomitable" có phiên âm IPA /ɪnˈdɑmətəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "indomitable"?
He was an indomitable fighter in that battle. — Anh ấy là người bất khuất trong cuộc chiến đó.