Tiếng Việt
Bắt mạch tiếng Anh là gì?
bắt mạch tiếng Anh là take someone's pulse /teɪk ˈsʌmˌwʌnz pʌls/. Đo nhịp đập của mạch máu để kiểm tra sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take someone's pulse
Ví dụ câu với bắt mạch / take someone's pulse
- 1
Bác sĩ bắt mạch để kiểm tra huyết áp của bệnh nhân.
The doctor took the patient's pulse to check their blood pressure.
- 2
Bạn có thể bắt mạch để biết nhịp tim của mình có ổn định không?
Can you take your own pulse to see if your heart rate is normal?
Ghi chú dùng từ bắt mạch
Bắt mạch là kỹ thuật kiểm tra nhịp đập của mạch máu để đánh giá tình trạng sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan: 'huyết áp' (blood pressure), 'nhịp tim' (heart rate), 'khám bệnh' (medical examination).
Video minh hoạ bắt mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắt mạch
Câu hỏi thường gặp về "bắt mạch"
Bắt mạch tiếng Anh là gì?
Bắt mạch tiếng Anh là "take someone's pulse" (động từ), nghĩa là: Đo nhịp đập của mạch máu để kiểm tra sức khỏe.
"take someone's pulse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take someone's pulse" nghĩa tiếng Việt là "bắt mạch". Bắt mạch là kỹ thuật kiểm tra nhịp đập của mạch máu để đánh giá tình trạng sức khỏe.
Phát âm "take someone's pulse" như thế nào?
"take someone's pulse" có phiên âm IPA /teɪk ˈsʌmˌwʌnz pʌls/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take someone's pulse"?
The doctor took the patient's pulse to check their blood pressure. — Bác sĩ bắt mạch để kiểm tra huyết áp của bệnh nhân.