Tiếng Việt
Bất minh tiếng Anh là gì?
bất minh tiếng Anh là Unclear /ˌʌnˈklɪə/. Không rõ ràng hoặc khó hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unclear
Ví dụ câu với bất minh / Unclear
- 1
Ý kiến của anh ấy rất bất minh trong cuộc họp.
His opinion was very unclear during the meeting.
- 2
Thông tin này còn bất minh và cần xác minh thêm.
This information is still unclear and needs further verification.
Ghi chú dùng từ bất minh
Bất minh dùng để mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc khó hiểu. Các từ liên quan gồm 'uncertain' (không chắc chắn), 'ambiguous' (mơ hồ), 'vague' (mơ hồ, mơ hồ).
Video minh hoạ bất minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất minh
Câu hỏi thường gặp về "bất minh"
Bất minh tiếng Anh là gì?
Bất minh tiếng Anh là "Unclear" (tính từ), nghĩa là: Không rõ ràng hoặc khó hiểu.
"Unclear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unclear" nghĩa tiếng Việt là "bất minh". Bất minh dùng để mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc khó hiểu.
Phát âm "Unclear" như thế nào?
"Unclear" có phiên âm IPA /ˌʌnˈklɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unclear"?
His opinion was very unclear during the meeting. — Ý kiến của anh ấy rất bất minh trong cuộc họp.