The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bắt nét tiếng Anh là gì?

bắt nét tiếng Anh là Focus /ˈfəʊkəs/. Chú ý rõ ràng vào một điểm hoặc đối tượng để hình dung hoặc chụp ảnh chính xác.

Hình minh hoạ "bắt nét" tiếng Anh là "Focus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Focus

Động từ
/ˈfəʊkəs/

Ví dụ câu với bắt nét / Focus

  1. 1

    Anh ấy cần tập trung để bắt nét trong bức tranh.

    He needs to focus to capture the details in the painting.

  2. 2

    Bạn nên bắt nét kỹ khi chụp ảnh chân dung.

    You should focus carefully when taking a portrait photograph.

Ghi chú dùng từ bắt nét

Bắt nét là hành động điều chỉnh tiêu điểm để rõ nét hình ảnh hoặc đối tượng. Các từ liên quan: 'focus' (tập trung), 'sharpness' (độ nét), 'clarity' (độ rõ nét).

Video minh hoạ bắt nét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bắt nét

Câu hỏi thường gặp về "bắt nét"

Bắt nét tiếng Anh là gì?

Bắt nét tiếng Anh là "Focus" (động từ), nghĩa là: Chú ý rõ ràng vào một điểm hoặc đối tượng để hình dung hoặc chụp ảnh chính xác.

"Focus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Focus" nghĩa tiếng Việt là "bắt nét". Bắt nét là hành động điều chỉnh tiêu điểm để rõ nét hình ảnh hoặc đối tượng.

Phát âm "Focus" như thế nào?

"Focus" có phiên âm IPA /ˈfəʊkəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Focus"?

He needs to focus to capture the details in the painting. — Anh ấy cần tập trung để bắt nét trong bức tranh.