Tiếng Việt
Bạt ngàn tiếng Anh là gì?
bạt ngàn tiếng Anh là Endless /ˈɛndlɪs/. Rộng lớn, vô tận, không có điểm dừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Endless
Ví dụ câu với bạt ngàn / Endless
- 1
Cánh đồng lúa bạt ngàn, trải dài đến chân trời.
The endless fields of rice stretched to the horizon.
- 2
Biển xanh bạt ngàn vô tận.
The endless blue sea seemed to go on forever.
Ghi chú dùng từ bạt ngàn
Từ 'bạt ngàn' miêu tả sự rộng lớn, vô tận. Các từ liên quan: 'vô tận' (endless), 'mênh mông' (vast), 'bao la' (boundless).
Video minh hoạ bạt ngàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạt ngàn
Câu hỏi thường gặp về "bạt ngàn"
Bạt ngàn tiếng Anh là gì?
Bạt ngàn tiếng Anh là "Endless" (tính từ), nghĩa là: Rộng lớn, vô tận, không có điểm dừng.
"Endless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Endless" nghĩa tiếng Việt là "bạt ngàn". Từ 'bạt ngàn' miêu tả sự rộng lớn, vô tận.
Phát âm "Endless" như thế nào?
"Endless" có phiên âm IPA /ˈɛndlɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Endless"?
The endless fields of rice stretched to the horizon. — Cánh đồng lúa bạt ngàn, trải dài đến chân trời.