Tiếng Việt
Bạt hơi tiếng Anh là gì?
bạt hơi tiếng Anh là inflatable canopy /ɪnˈfleɪtəbl ˈkænəpi/. Mái che có thể bơm phồng lên để sử dụng tạm thời như mái che di động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inflatable canopy
Ví dụ câu với bạt hơi / inflatable canopy
- 1
We set up an inflatable canopy for the outdoor party.
Chúng tôi dựng mái che bơm hơi cho bữa tiệc ngoài trời.
- 2
The inflatable canopy provided shelter during the festival.
Mái che bơm hơi đã cung cấp nơi trú ẩn trong lễ hội.
Ghi chú dùng từ bạt hơi
Bạt hơi là loại mái che có thể bơm phồng để dễ dàng di chuyển và lắp đặt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inflatable tent' (lều bơm hơi), 'air-supported structure' (kết cấu hỗ trợ bằng khí), và 'portable shelter' (lều di động).
Video minh hoạ bạt hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bạt hơi
Câu hỏi thường gặp về "bạt hơi"
Bạt hơi tiếng Anh là gì?
Bạt hơi tiếng Anh là "inflatable canopy" (cụm từ), nghĩa là: Mái che có thể bơm phồng lên để sử dụng tạm thời như mái che di động.
"inflatable canopy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inflatable canopy" nghĩa tiếng Việt là "bạt hơi". Bạt hơi là loại mái che có thể bơm phồng để dễ dàng di chuyển và lắp đặt.
Phát âm "inflatable canopy" như thế nào?
"inflatable canopy" có phiên âm IPA /ɪnˈfleɪtəbl ˈkænəpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inflatable canopy"?
Chúng tôi dựng mái che bơm hơi cho bữa tiệc ngoài trời. — We set up an inflatable canopy for the outdoor party.