Tiếng Việt
Bạt tai tiếng Anh là gì?
bạt tai tiếng Anh là slap /slæp/. Cái tát, cú đánh bằng lòng bàn tay vào mặt ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slap
Ví dụ câu với bạt tai / slap
- 1
Anh ấy đã nhận một cái tát từ cô ấy vì hành động đó.
He received a slap from her for that action.
- 2
Cô bé bị mẹ tát vì làm vỡ bình hoa.
The girl got a slap from her mother for breaking the vase.
Ghi chú dùng từ bạt tai
Bạt tai là hành động đánh vào mặt bằng lòng bàn tay, thường để thể hiện sự phẫn nộ hoặc cảnh cáo. Các từ liên quan: punch (đấm), hit (đánh), strike (đánh mạnh).
Video minh hoạ bạt tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bạt tai
Câu hỏi thường gặp về "bạt tai"
Bạt tai tiếng Anh là gì?
Bạt tai tiếng Anh là "slap" (danh từ), nghĩa là: Cái tát, cú đánh bằng lòng bàn tay vào mặt ai đó.
"slap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slap" nghĩa tiếng Việt là "bạt tai". Bạt tai là hành động đánh vào mặt bằng lòng bàn tay, thường để thể hiện sự phẫn nộ hoặc cảnh cáo.
Phát âm "slap" như thế nào?
"slap" có phiên âm IPA /slæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slap"?
He received a slap from her for that action. — Anh ấy đã nhận một cái tát từ cô ấy vì hành động đó.