Tiếng Việt
Bắt nhịp tiếng Anh là gì?
bắt nhịp tiếng Anh là tune /tjuːn/. Điều chỉnh hoặc đồng bộ âm nhạc hoặc hoạt động để phù hợp với phần khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tune
Ví dụ câu với bắt nhịp / tune
- 1
Nhạc trưởng bắt nhịp cho dàn nhạc.
The conductor set the tune for the orchestra.
- 2
Chúng tôi cần bắt nhịp với lịch trình của khách hàng.
We need to tune into the customer's schedule.
Ghi chú dùng từ bắt nhịp
Bắt nhịp dùng để chỉ việc điều chỉnh hoặc đồng bộ âm nhạc hoặc hoạt động. Các từ liên quan: 'điều chỉnh' (adjust), 'đồng bộ' (sync), 'nhạc' (music).
Video minh hoạ bắt nhịp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắt nhịp
Câu hỏi thường gặp về "bắt nhịp"
Bắt nhịp tiếng Anh là gì?
Bắt nhịp tiếng Anh là "tune", nghĩa là: Điều chỉnh hoặc đồng bộ âm nhạc hoặc hoạt động để phù hợp với phần khác.
"tune" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tune" nghĩa tiếng Việt là "bắt nhịp". Bắt nhịp dùng để chỉ việc điều chỉnh hoặc đồng bộ âm nhạc hoặc hoạt động.
Phát âm "tune" như thế nào?
"tune" có phiên âm IPA /tjuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tune"?
The conductor set the tune for the orchestra. — Nhạc trưởng bắt nhịp cho dàn nhạc.