The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhịp tiếng Anh là gì?

nhịp tiếng Anh là Beat /biːt/. Nhịp là nhịp điệu hoặc cường độ của âm nhạc hoặc tiếng đập của trái tim.

Hình minh hoạ "nhịp" tiếng Anh là "Beat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Beat

Danh từ
/biːt/

Ví dụ câu với nhịp / Beat

  1. 1

    Nhịp của bài hát rất sôi động.

    The beat of the song is very lively.

  2. 2

    Trái tim tôi đập nhanh khi gặp nguy hiểm.

    My heart beats faster when I am in danger.

Ghi chú dùng từ nhịp

Nhịp liên quan đến âm nhạc, nhịp đập của tim, và nhịp điệu. Các từ liên quan gồm tempo (nhịp độ), rhythm (nhịp điệu), và pulse (mạch đập).

Video minh hoạ nhịp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhịp

Câu hỏi thường gặp về "nhịp"

Nhịp tiếng Anh là gì?

Nhịp tiếng Anh là "Beat" (danh từ), nghĩa là: Nhịp là nhịp điệu hoặc cường độ của âm nhạc hoặc tiếng đập của trái tim.

"Beat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Beat" nghĩa tiếng Việt là "nhịp". Nhịp liên quan đến âm nhạc, nhịp đập của tim, và nhịp điệu.

Phát âm "Beat" như thế nào?

"Beat" có phiên âm IPA /biːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Beat"?

The beat of the song is very lively. — Nhịp của bài hát rất sôi động.