The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bắt quyết tiếng Anh là gì?

bắt quyết tiếng Anh là exorcize by clasping hands /ˈɛk.sɔːr.saɪz baɪ klæspɪŋ hændz/. Thao tác trừ tà bằng cách nắm chặt tay.

Hình minh hoạ "bắt quyết" tiếng Anh là "exorcize by clasping hands"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exorcize by clasping hands

Động từ
/ˈɛk.sɔːr.saɪz baɪ klæspɪŋ hændz/

Ví dụ câu với bắt quyết / exorcize by clasping hands

  1. 1

    Anh ấy bắt quyết để xua đuổi tà ma.

    He performed the exorcize by clasping hands to ward off evil spirits.

  2. 2

    Cô ấy bắt quyết mỗi khi cảm thấy sợ hãi.

    She exorcizes by clasping hands whenever she feels scared.

Ghi chú dùng từ bắt quyết

Bắt quyết là một nghi lễ truyền thống để trừ tà ma. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ritual' (nghi lễ), 'spiritual' (tâm linh), 'ward off' (đẩy lùi).

Video minh hoạ bắt quyết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bắt quyết

Câu hỏi thường gặp về "bắt quyết"

Bắt quyết tiếng Anh là gì?

Bắt quyết tiếng Anh là "exorcize by clasping hands" (động từ), nghĩa là: Thao tác trừ tà bằng cách nắm chặt tay.

"exorcize by clasping hands" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exorcize by clasping hands" nghĩa tiếng Việt là "bắt quyết". Bắt quyết là một nghi lễ truyền thống để trừ tà ma.

Phát âm "exorcize by clasping hands" như thế nào?

"exorcize by clasping hands" có phiên âm IPA /ˈɛk.sɔːr.saɪz baɪ klæspɪŋ hændz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exorcize by clasping hands"?

He performed the exorcize by clasping hands to ward off evil spirits. — Anh ấy bắt quyết để xua đuổi tà ma.