Tiếng Việt
Bó gối tiếng Anh là gì?
bó gối tiếng Anh là Sit on your hands /sɪt ɒn jɔːr hændz/. Không làm gì, thờ ơ hoặc không can thiệp vào tình hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sit on your hands
Ví dụ câu với bó gối / Sit on your hands
- 1
Anh ấy cứ ngồi bó gối xem mọi chuyện diễn ra.
He just sat on his hands and watched everything happen.
- 2
Thay vì giúp đỡ, cô ấy lại bó gối đứng nhìn.
Instead of helping, she sat on her hands and watched.
Ghi chú dùng từ bó gối
Bó gối là thành ngữ chỉ thái độ thờ ơ, không hành động trong tình huống cần thiết. Các từ liên quan: apathy (sự thờ ơ), indifference (sự thờ ơ), passivity (thái độ thụ động).
Video minh hoạ bó gối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bó gối
Câu hỏi thường gặp về "bó gối"
Bó gối tiếng Anh là gì?
Bó gối tiếng Anh là "Sit on your hands" (cụm từ), nghĩa là: Không làm gì, thờ ơ hoặc không can thiệp vào tình hình.
"Sit on your hands" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sit on your hands" nghĩa tiếng Việt là "bó gối". Bó gối là thành ngữ chỉ thái độ thờ ơ, không hành động trong tình huống cần thiết.
Phát âm "Sit on your hands" như thế nào?
"Sit on your hands" có phiên âm IPA /sɪt ɒn jɔːr hændz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sit on your hands"?
He just sat on his hands and watched everything happen. — Anh ấy cứ ngồi bó gối xem mọi chuyện diễn ra.