Tiếng Việt
Bắt tai tiếng Anh là gì?
Bắt tai tiếng Anh là Catchy /ˈkæʧi/. Dễ nhớ, gây ấn tượng mạnh mẽ, thu hút sự chú ý ngay lập tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Catchy
Ví dụ câu với Bắt tai / Catchy
- 1
Bài hát này rất bắt tai và dễ hát theo.
This song is very catchy and easy to sing along.
- 2
Thiết kế của sản phẩm thật bắt tai và thu hút khách hàng.
The design of the product is really catchy and attracts customers.
Ghi chú dùng từ Bắt tai
Từ 'catchy' dùng để miêu tả những thứ dễ nhớ, gây ấn tượng mạnh. Các từ liên quan: memorable (dễ nhớ), attractive (thu hút), appealing (hấp dẫn).
Video minh hoạ Bắt tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bắt tai
Câu hỏi thường gặp về "Bắt tai"
Bắt tai tiếng Anh là gì?
Bắt tai tiếng Anh là "Catchy" (tính từ), nghĩa là: Dễ nhớ, gây ấn tượng mạnh mẽ, thu hút sự chú ý ngay lập tức.
"Catchy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Catchy" nghĩa tiếng Việt là "Bắt tai". Từ 'catchy' dùng để miêu tả những thứ dễ nhớ, gây ấn tượng mạnh.
Phát âm "Catchy" như thế nào?
"Catchy" có phiên âm IPA /ˈkæʧi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Catchy"?
This song is very catchy and easy to sing along. — Bài hát này rất bắt tai và dễ hát theo.