Tiếng Việt
Bắt vít tiếng Anh là gì?
bắt vít tiếng Anh là screwing /ˈskruːɪŋ/. Vặn vít để cố định hoặc tháo ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
screwing
Ví dụ câu với bắt vít / screwing
- 1
Tôi cần bắt vít để lắp kệ sách mới.
I need to screw in the shelf brackets.
- 2
Anh ấy đang bắt vít để sửa chiếc bàn.
He is screwing the table legs.
Ghi chú dùng từ bắt vít
Bắt vít là hành động dùng vít để cố định các vật thể. Các từ liên quan: 'screwdriver' (dụng cụ vặn vít), 'bolt' (ốc vít), 'nut' (đai ốc).
Video minh hoạ bắt vít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắt vít
Câu hỏi thường gặp về "bắt vít"
Bắt vít tiếng Anh là gì?
Bắt vít tiếng Anh là "screwing" (động từ), nghĩa là: Vặn vít để cố định hoặc tháo ra.
"screwing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"screwing" nghĩa tiếng Việt là "bắt vít". Bắt vít là hành động dùng vít để cố định các vật thể.
Phát âm "screwing" như thế nào?
"screwing" có phiên âm IPA /ˈskruːɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "screwing"?
I need to screw in the shelf brackets. — Tôi cần bắt vít để lắp kệ sách mới.